ELearning
.me
Dashboard
Chủ đề
Flashcards
Trắc nghiệm
API
Study Time
Chủ đề: thể thao
Quản lý 33 từ vựng trong nhóm này
← Tất cả chủ đề
Lọc từ
Tạo chủ đề học tập mới
Tạo ngay
Hủy
Sportsmanship
🔊
Tinh thần thể thao
0%
Sửa
Xóa
Cross-country
🔊
Chạy việt dã
0%
Sửa
Xóa
Hockey
🔊
Khúc côn cầu
0%
Sửa
Xóa
Referee
🔊
Trọng tài
0%
Sửa
Xóa
Dart
🔊
Ném phi tiêu
0%
Sửa
Xóa
Synchronized swimming
🔊
Bơi nghệ thuật
0%
Sửa
Xóa
SEA Games
🔊
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
0%
Sửa
Xóa
Host
🔊
Đăng cai, tổ chức
0%
Sửa
Xóa
Wushu
🔊
(môn) võ wushu
0%
Sửa
Xóa
Water polo
🔊
Bóng nước
0%
Sửa
Xóa
Archery
🔊
Bắn cung
0%
Sửa
Xóa
Weightlifting
🔊
Cử tạ
0%
Sửa
Xóa
1
2
3
Chỉnh sửa từ vựng
Từ tiếng Anh:
Nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ:
Chủ đề:
phòng khách sạn
quần áo
quê hương
rau, củ, quả
số
Tết trung thu
thể thao
Cập nhật
Hủy