ELearning
.me
Dashboard
Chủ đề
Flashcards
Trắc nghiệm
API
Study Time
Chủ đề: số
Quản lý 9 từ vựng trong nhóm này
← Tất cả chủ đề
Lọc từ
Tạo chủ đề học tập mới
Tạo ngay
Hủy
Equal
🔊
Ngang bằng, bằng
0%
Sửa
Xóa
Dozen
🔊
Tá (12 đơn vị)
0%
Sửa
Xóa
Around
🔊
Khoảng
0%
Sửa
Xóa
Zero
🔊
Số không
0%
Sửa
Xóa
Percentage
🔊
Phần trăm
0%
Sửa
Xóa
Arithmetic
🔊
Số học
0%
Sửa
Xóa
Divide
🔊
Chia
0%
Sửa
Xóa
Plus
🔊
Cộng
0%
Sửa
Xóa
Cardinal number
🔊
Số đếm
0%
Sửa
Xóa
Chỉnh sửa từ vựng
Từ tiếng Anh:
Nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ:
Chủ đề:
phòng khách sạn
quần áo
quê hương
rau, củ, quả
số
Tết trung thu
thể thao
Cập nhật
Hủy