ELearning
.me
Dashboard
Chủ đề
Flashcards
Trắc nghiệm
API
Study Time
Chủ đề: rau, củ, quả
Quản lý 9 từ vựng trong nhóm này
← Tất cả chủ đề
Lọc từ
Tạo chủ đề học tập mới
Tạo ngay
Hủy
Rice Paddy
🔊
Ngò ôm
0%
Sửa
Xóa
Batata
🔊
Khoai lang
0%
Sửa
Xóa
Mustard Leaves
🔊
Cải bẹ xanh
0%
Sửa
Xóa
Pumpkin buds
🔊
Bông bí
0%
Sửa
Xóa
Thai Basil
🔊
Húng Quế
0%
Sửa
Xóa
Eggplant
🔊
Cà tím
0%
Sửa
Xóa
Cauliflower
🔊
Súp lơ
0%
Sửa
Xóa
Spinach
🔊
Rau chân vịt
0%
Sửa
Xóa
Water Spinach
🔊
Rau Muống
0%
Sửa
Xóa
Chỉnh sửa từ vựng
Từ tiếng Anh:
Nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ:
Chủ đề:
phòng khách sạn
quần áo
quê hương
rau, củ, quả
số
Tết trung thu
thể thao
Cập nhật
Hủy