ELearning
.me
Dashboard
Chủ đề
Flashcards
Trắc nghiệm
API
Study Time
Chủ đề: thể thao
Quản lý 26 từ vựng trong nhóm này
← Tất cả chủ đề
Lọc từ
Tạo chủ đề học tập mới
Tạo ngay
Hủy
Running
🔊
Chạy
0%
Sửa
Xóa
Walking
🔊
Đi bộ, tản bộ
0%
Sửa
Xóa
1
2
3
Chỉnh sửa từ vựng
Từ tiếng Anh:
Nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ:
Chủ đề:
phòng khách sạn
quần áo
rau, củ, quả
số
thể thao
Cập nhật
Hủy