ELearning
.me
Dashboard
Chủ đề
Flashcards
Trắc nghiệm
API
Study Time
Chủ đề: thể thao
Quản lý 26 từ vựng trong nhóm này
← Tất cả chủ đề
Lọc từ
Tạo chủ đề học tập mới
Tạo ngay
Hủy
Dart
🔊
Ném phi tiêu
0%
Sửa
Xóa
Synchronized swimming
🔊
Bơi nghệ thuật
0%
Sửa
Xóa
Host
🔊
Đăng cai, tổ chức
0%
Sửa
Xóa
Wushu
🔊
(môn) võ wushu
0%
Sửa
Xóa
Archery
🔊
Bắn cung
0%
Sửa
Xóa
Wrestling
🔊
Đấu vật
0%
Sửa
Xóa
Bowling
🔊
Bóng gỗ
0%
Sửa
Xóa
Lacrosse
🔊
Bóng vợt
0%
Sửa
Xóa
Tennis
🔊
Quần vợt
0%
Sửa
Xóa
Table tennis
🔊
Bóng bàn
0%
Sửa
Xóa
Baseball
🔊
Bóng chày
0%
Sửa
Xóa
Cycling
🔊
Đua xe đạp, đạp xe
0%
Sửa
Xóa
1
2
3
Chỉnh sửa từ vựng
Từ tiếng Anh:
Nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ:
Chủ đề:
phòng khách sạn
quần áo
rau, củ, quả
số
thể thao
Cập nhật
Hủy